Tiếng Việt English
Icon-menu2 Máy biến áp kiểu kín
Icon-menu2 Máy biến áp kiểu hở
Icon-menu2 Máy biến áp đặc biệt
Icon-menu2 Một số sản phẩm mới
Icon-menu2 Sản phẩm thiết bị điện
MÁY BIẾN ÁP KIỂU KÍN  
 
Máy kiểu kín, tự giãn nở, không bầu dầu, điện áp: 35-22 / 0,4 kV, tổ đấu: YDyn12-11, điều chỉnh: ±2x2,5
Maybienapkieukin
IEC76 - 1993
TCVN 6306 - 1997
* Chú thích
1. Sứ cao thế
2. Điều chỉnh điện áp
3. Sứ hạ thế
4. Chỉ thị dầu
5. Ống đổ dầu
6. Ống cắm nhiệt kế
7. Nhãn máy
8. Van giảm áp
9. Cánh tản nhiệt
10. Tiếp địa
11. Khung bánh xe
12. Van xả dầu
Công
suất

Rated
Capacity
(kVA)
Điện áp
ngắn
mạch

Impedance
(%)
Kích thước
Dimension (mm)
Trọng lượng
Weight (kg)
A B C D Ruột
Active
part
Dầu
Oil
Tổng
Total
31,5 4 890 720 1400 520 215 190 490
50 920 760 1475 250 210 620
63
(75)
940 820 1490 320 240 695
100
(125)
1010 820 1515 380 270 810
160 1350 850 1545 540 320 980
180
(200)
1350 860 1545 580 330 1060
250 1550 880 1635 710 365 1235
320 1620 920 1665 670 800 415 1485
400 1680 1140 1700 950 475 1700
500
(560)
1800 1180 1775 115 590 2300
630 1860 1250 1800 1260 660 3000
750
(800)
5 1900 1300 1850 1350 715 3300
1000 2050 1400 2060 820 1750 945 3600
Trên 1250 Chế tạo theo yêu cầu khách hàng
Available on request
Maybienapkieukin
Máy kiểu kín, tự giãn nở, không bầu dầu, điện áp: 35 / 0,4kV, tổ đấu: Yyn12, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapkieukin
Máy kiểu kín, tự giãn nở, không bầu dầu, điện áp: 6,3(10)-22 / 0,4kV, tổ đấu: D(D) Yyn11-12, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapkieukin
Máy kiểu kín, tự giãn nở, không bầu dầu, điện áp: 6,3(10)-22 / 0,4kV, tổ đấu: D(D) Dyn11-11, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapkieukin
Máy kiểu kín, tự giãn nở, không bầu dầu, điện áp: 22(15) / 0,4 kV, tổ đấu: D(D)yn11, điều chỉnh: ± 2x2,5%
Maybienapkieukin
Máy kiểu kín, tụ giãn nở, không bầu dầu, điện áp: 6,3(10) / 0,4 kV, tổ đấu: Y(Y)yn12, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapkieukin
Máy kiểu kín, tự giãn nở, không bầu dầu, điện áp: 35-22 / 0,4 kV, tổ đấu: YDyn12-11, điều chỉnh: ±2x2,5