Tiếng Việt English
Icon-menu2 Máy biến áp kiểu kín
Icon-menu2 Máy biến áp kiểu hở
Icon-menu2 Máy biến áp đặc biệt
Icon-menu2 Một số sản phẩm mới
Icon-menu2 Sản phẩm thiết bị điện
MÁY BIẾN ÁP KIỂU HỞ  
 
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 6,3(10)-22 / 0,4 kV, tổ đấu: D(D)Dyn11-11, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
IEC76 - 1993
TCVN 6306 - 1997
* Chú thích
1. Ống nhiệt kế
2. Điều chỉnh điện áp
3. Sứ hạ thế
4. Sứ cao thế
5. Bầu dầu
6. Chỉ thị dầu
7. Bình hút ẩm
8. Vỏ máy
9. Bộ tản nhiệt
10. Nhãn máy
11. Van sả dầu
12. Tiếp địa
13. Khung bánh xe
14. Bánh xe
Công
suất

Rated
Capacity
(kVA)
Điện áp
ngắn
mạch

Impedance
(%)
Kích thước
Dimension (mm)
Trọng lượng
Weight (kg)
A B C D Ruột
Active
part
Dầu
Oil
Tổng
Total
31,5 4 1060 390 1270 520 215 195 500
50 1100 620 1420 275 210 560
63
(75)
1150 620 1450 320 240 650
100
(125)
1260 660 1470 410 290 850
160 1355 725 1500 520 340 1040
180
(200)
1385 750 1510 550 370 1100
250 1450 760 1600 725 395 1350
320 1490 820 1660 670 880 450 1520
400 1550 900 1680 980 500 1750
500
(560)
1580 950 1750 1200 650 2200
630 1720 1085 1780 1380 700 2480
750
(800)
5 1750 1090 1860 1450 800 2600
1000 1820 1120 2060 820 1850 920 3350
Trên 1250 Chế tạo theo yêu cầu khách hàng
Available on request
Maybienapho
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 6,3(10)-22 / 0,4kV, tổ đấu: D(D) Yyn11-12, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
Máy hiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 6,3(10) / 0,4kV, tổ đấu: Y(Y)yn12, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 6,3(10)-22 / 0,4 kV, tổ đấu: D(D)Dyn11-11, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 22(15) / 0,4 kV, tổ đấu: D(D)yn11, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 35/0,4 kV, tổ đấu: Yyn12, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 35-22/0,4kV, tổ đấu: YDyn12-11, điều chỉnh: ±2x2,5%