Tiếng Việt English
Icon-menu2 Máy biến áp kiểu kín
Icon-menu2 Máy biến áp kiểu hở
Icon-menu2 Máy biến áp đặc biệt
Icon-menu2 Một số sản phẩm mới
Icon-menu2 Sản phẩm thiết bị điện
MÁY BIẾN ÁP KIỂU HỞ  
 
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 35/0,4 kV, tổ đấu: Yyn12, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
IEC76 - 1993
TCVN 6306 - 1997
* Chú thích
1. Ống nhiệt kế
2. Điều chỉnh điện áp
3. Sứ hạ thế
4. Sứ cao thế
5. Bầu dầu
6. Chỉ thị dầu
7. Bình hút ẩm
8. Vỏ máy
9. Bộ tản nhiệt
10. Nhãn máy
11. Van sả dầu
12. Tiếp địa
13. Khung bánh xe
14. Bánh xe
Công
suất

Rated
Capacity
(kVA)
Điện áp
ngắn
mạch

Impedance
(%)
Kích thước
Dimension (mm)
Trọng lượng
Weight (kg)
A B C D Ruột
Active
part
Dầu
Oil
Tổng
Total
31,5 4 1080 460 1380 520 210 150 500
50 1090 580 1400 240 180 520
63
(75)
1150 610 1510 310 205 650
100
(125)
1230 630 1540 380 240 790
160 1350 770 1540 540 300 1070
180
(200)
1350 790 1550 580 320 1150
250 1450 820 1580 710 350 1350
320 1480 850 1600 670 800 390 1490
400 1530 900 1620 950 430 1750
500
(560)
1600 980 1760 1150 480 2050
630 1650 1085 1820 1260 520 2450
750
(800)
5 1650 1120 1940 1350 600 2620
1000 1810 1130 1950 820 1750 720 3350
Trên 1250 Chế tạo theo yêu cầu khách hàng
Available on request
Maybienapho
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 6,3(10)-22 / 0,4 kV, tổ đấu: D(D)Dyn11-11, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 6,3(10)-22 / 0,4kV, tổ đấu: D(D) Yyn11-12, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
Máy hiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 6,3(10) / 0,4kV, tổ đấu: Y(Y)yn12, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 22(15) / 0,4 kV, tổ đấu: D(D)yn11, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 35/0,4 kV, tổ đấu: Yyn12, điều chỉnh: ±2x2,5%
Maybienapho
Máy kiểu hở, có bầu dầu, điện áp: 35-22/0,4kV, tổ đấu: YDyn12-11, điều chỉnh: ±2x2,5%